Kaku Coach
Danh từN2

オートメーション

ootomeeshon

tự động hóa

EN: automation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 生せい産さん性せいはオートメーションの徹てっ底ていによって向こう上じょうする。

    Năng suất được cải thiện nhờ việc triệt để tự động hóa.

  • オートメーションは必かならず重要じゅうような社しゃ会かい的てき結けっ果かをもたらすだろう。

    Tự động hóa chắc chắn sẽ mang lại những kết quả xã hội quan trọng.

Thử ngay

オートメーション nghĩa là gì?