Kaku Coach
Danh từN2

過か失しつ

かしつkashitsu

quá thất

EN: accident (caused by negligence); error; blunder

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ過か失しつを許ゆるした。

    Tôi đã tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.

  • 彼かれは私わたしの過か失しつを責めせめた。

    Anh ấy trách mắng sơ suất của tôi.

Thử ngay

過失 nghĩa là gì?