Kaku Coach
Danh từN2

判はん事じ

はんじhanji

thẩm phán

EN: judge; judiciary

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 判はん事じは思おもわず笑わらった。

    Thẩm phán bật cười.

  • 判はん事じには時じ間かんを止めとめれない。

    Thẩm phán không thể dừng thời gian.

Thử ngay

判事 nghĩa là gì?