Kaku Coach
Danh từN2

効こう力りょく

こうりょくkouryoku

Hiệu lực

EN: effect; efficacy; validity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その法ほう律りつはもう効こう力りょくはなくなっている。

    Đạo luật đó không còn hiệu lực nữa.

  • その法ほう律りつは効こう力りょくが無くななくなっている。

    Luật đó đã hết hiệu lực.

Thử ngay

効力 nghĩa là gì?