Tính từ đuôi なN2
そのころ
sonokoro
dạo đó, thời gian đó
EN: at that time; in those days; at that moment
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
そのころ nghĩa là gì?
sonokoro
dạo đó, thời gian đó
EN: at that time; in those days; at that moment
そのころ nghĩa là gì?