Kaku Coach
Động từN2

油ゆ断だん

ゆだんyudan

sự lơ đễnh

EN: negligence; carelessness; inattention

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 油ゆ断だんしてはいけません。

    Không được lơ đễnh.

  • 私わたしは油ゆ断だんしていたことに気づいた。

    Tôi nhận ra rằng mình đã lơ đễnh.

Thử ngay

油断 nghĩa là gì?