Kaku Coach
Động từN2

脅おどかす

おどかすodokasu

Đe dọa

EN: to threaten; to menace; to intimidate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは町まちの繁はん栄えいを脅おびやかすだろう。

    Điều đó sẽ đe dọa sự phồn vinh của thị trấn.

  • 大たい気き汚お染せんは我われ々の生せい存ぞんを脅おびやかすものになるだろう。

    Ô nhiễm không khí sẽ đe dọa sự sống còn của chúng ta.

Thử ngay

脅かす nghĩa là gì?