Danh từN2
点数
てんすうtensuu
điểm số
EN: marks; points; score
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女は英語の点数がよい。
Cô ấy có điểm tiếng Anh tốt.
- あなたはよい点数をとりましたか。
Bạn đã đạt điểm tốt chưa?
Thử ngay
点数 nghĩa là gì?
てんすうtensuu
điểm số
EN: marks; points; score
Cô ấy có điểm tiếng Anh tốt.
Bạn đã đạt điểm tốt chưa?
点数 nghĩa là gì?