Kaku Coach
Danh từN2

索さく引いん

さくいんsakuin

chỉ mục

EN: index (in a book)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その本ほんには索さく引いんがついていますか。

    Cuốn sách đó có mục lục không.

Thử ngay

索引 nghĩa là gì?