Kaku Coach
Động từN2

膨ふくらむ

ふくらむfukuramu

phình ra

EN: to expand; to swell (out); to get big

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • タイヤに空くう気きを入れいれれば膨ふくらむ。

    Bơm không khí vào lốp xe thì nó sẽ phình ra.

Thử ngay

膨らむ nghĩa là gì?