Kaku Coach
Động từN2

膨ふくらます

ふくらますfukuramasu

làm phồng

EN: to swell; to expand; to inflate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • イースト菌きんがパン生き地じを膨ふくらます。

    Men nở làm phồng khối bột bánh mì.

Thử ngay

膨らます nghĩa là gì?