Kaku Coach
Động từN2

延えん長ちょう

えんちょうenchou

kéo dài

EN: extension; elongation; prolongation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ビザの延えん長ちょうをお願ねがいします。

    Làm ơn gia hạn visa giúp tôi.

  • 宿しゅく泊はくをもう一ひと晩ばん延えん長ちょうできますか。

    Tôi có thể kéo dài thời gian lưu trú thêm một đêm nữa không?

Thử ngay

延長 nghĩa là gì?