Kaku Coach
Động từN2

浮うく

うくuku

nổi

EN: to float

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 木きは水みずに浮うく。

    Gỗ nổi trên mặt nước.

  • 木きは浮うくが鉄てつは沈しずむ。

    Gỗ thì nổi nhưng sắt thì chìm.

Thử ngay

浮く nghĩa là gì?