Kaku Coach
Động từN2

組くみ立たてる

くみたてるkumitateru

lắp ráp

EN: to assemble; to put together; to set up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 時計とけいを組くみ立たてるのはちょっと難しい。

    Lắp ráp chiếc đồng hồ hơi khó đấy.

  • 彼かれはそれらを組くみ立たてる工こう程ていを説せつ明めいした。

    Anh ấy đã giải thích quy trình lắp ráp chúng.

Thử ngay

組み立てる nghĩa là gì?