Kaku Coach
Động từN2

固かたまる

かたまるkatamaru

Đông cứng, đóng cục

EN: to harden; to solidify

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 雨あめ降くだって地じ固かたまる。

    Sau cơn mưa trời lại sáng.

  • セメントは2、3時じ間かんで固かたまる。

    Xi măng sẽ đông cứng sau hai, ba tiếng.

Thử ngay

固まる nghĩa là gì?