Kaku Coach
Danh từN2

頭ず脳のう

ずのうzunou

đầu não, trí tuệ

EN: head; brains

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ頭ず脳のうの働はたらきは活かっ発ぱつだった。

    Hoạt động trí tuệ của anh ấy rất linh hoạt.

  • 二人の頭ず脳のうは一人の頭ず脳のうに勝まさる。

    Hai bộ óc hơn một bộ óc.

Thử ngay

頭脳 nghĩa là gì?