Danh từN2
文体
ぶんたいbuntai
văn phong
EN: literary style
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あの作家の文体は優れている。
Văn phong của nhà văn đó rất xuất sắc.
- これは純正の英語とは違った文体だ。
Đây là văn phong khác với tiếng Anh chuẩn.
Thử ngay
文体 nghĩa là gì?
ぶんたいbuntai
văn phong
EN: literary style
Văn phong của nhà văn đó rất xuất sắc.
Đây là văn phong khác với tiếng Anh chuẩn.
文体 nghĩa là gì?