Danh từN2
書道
しょどうshodou
thư đạo
EN: calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 書道を習うのは楽しい。
Học thư đạo rất vui.
Thử ngay
書道 nghĩa là gì?
しょどうshodou
thư đạo
EN: calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)
Học thư đạo rất vui.
書道 nghĩa là gì?