Kaku Coach
Động từN1

果はたす

はたすhatasu

hoàn thành

EN: to accomplish; to achieve; to carry out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは約やく束そくを果はたす。

    Anh ấy thực hiện lời hứa.

  • 彼かれはいつも約やく束そくを果はたす。

    Anh ấy luôn giữ lời hứa.

Thử ngay

果たす nghĩa là gì?