Kaku Coach
Động từN1

転てん勤きん

てんきんtenkin

chuyển công tác

EN: job transfer; job relocation; intra-company transfer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 転てん勤きんを楽しみにたのしみにしています。

    Tôi rất mong chờ việc chuyển công tác.

  • 彼かれは東京本社に転てん勤きんになった。

    Anh ấy đã được chuyển công tác đến trụ sở chính ở Tokyo.

Thử ngay

転勤 nghĩa là gì?