Kaku Coach
Động từN1

点てん検けん

てんけんtenken

kiểm tra

EN: detailed inspection; thorough examination; checking

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • すぐに点てん検けんします。

    Tôi sẽ kiểm tra ngay.

  • 彼かれは主しゅ要よう点てんを点てん検けんした。

    Anh ấy đã kiểm tra các điểm chính.

Thử ngay

点検 nghĩa là gì?