Kaku Coach
Động từN1

拒きょ絶ぜつ

きょぜつkyozetsu

cự tuyệt

EN: refusal; rejection

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ要よう求きゅうを拒きょ絶ぜつする。

    Từ chối yêu cầu của anh ta.

  • 彼かれは断だん固ことして拒きょ絶ぜつした。

    Anh ta đã kiên quyết cự tuyệt.

Thử ngay

拒絶 nghĩa là gì?