Kaku Coach
Danh từN1

カテゴリー

kategorii

danh mục

EN: category

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このカテゴリーには他ほかにも異い常じょうが存そん在ざいすると考かんがえることが妥だ当とうである。

    Thật hợp lý khi cho rằng có những bất thường khác tồn tại trong danh mục này.

  • 作さっ家かとしての彼かの女じょは伝統的でんとうてきなカテゴリーのいずれにも当てはまあてはまらない。

    Với tư cách là một nhà văn, cô ấy không thuộc về bất kỳ danh mục truyền thống nào.

Thử ngay

カテゴリー nghĩa là gì?