Kaku Coach
Động từN1

獲かく得とく

かくとくkakutoku

Thu được, giành được

EN: acquisition; possession

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは権けん力りょく獲かく得とくに野や心しん満まん々だ。

    Anh ta có tham vọng lớn trong việc giành lấy quyền lực.

  • 彼かれは苦く労ろうして顧客を獲かく得とくした。

    Anh ấy đã vất vả để thu hút được khách hàng.

Thử ngay

獲得 nghĩa là gì?