Kaku Coach
Động từN1

察さっする

さっするsassuru

cảm nhận

EN: to guess; to sense; to presume

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれの真しん意いを察さっするだけの分ふん別べつが彼かの女じょにはあった。

    Cô ấy có đủ sự phân biệt để cảm nhận chân ý của anh ấy.

  • この手て紙がみから察さっすると彼かれは立りっ腹ぷくしているようだ。

    Nhìn từ bức thư này, có vẻ như anh ấy đang nổi giận.

Thử ngay

察する nghĩa là gì?