Danh từN1
根本
こんぽんkonpon
căn bản
EN: root; source; origin
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 多数決原理が民主主義の根本原則だ。
Nguyên tắc đa số là nguyên tắc căn bản của dân chủ.
- 想像力は、すべての文明の根本である。
Sức tưởng tượng là căn bản của mọi nền văn minh.
Thử ngay
根本 nghĩa là gì?
