Danh từN1
与党
よとうyotou
đảng cầm quyền
EN: ruling party; government party; party in power
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 与党は前の選挙で過半数を占めた。
Đảng cầm quyền đã giành được đa số ghế trong cuộc bầu cử trước.
- 今度の選挙では与党が勝ちそうだね。
Cuộc bầu cử tới có vẻ đảng cầm quyền sẽ thắng nhỉ.
Thử ngay
与党 nghĩa là gì?
