Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

有ゆう力りょく

ゆうりょくyuuryoku

có thế lực

EN: influential; prominent; leading

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 中国は武ぶ器きの有ゆう力りょく輸出国くにだ。

    Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu vũ khí có thế lực.

  • 彼かれは出しゅっ版ぱん業ぎょう界かいに有力ゆうりょくなコネがある。

    Anh ấy có mối quan hệ có thế lực trong ngành xuất bản.

Thử ngay

有力 nghĩa là gì?