Kaku Coach
Danh từN1

公こう団だん

こうだんkoudan

tập đoàn công ích

EN: public corporation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 公こう団だんは建けん設せつ計けい画かくの入にゅう札さつを募ぼ集しゅうした。

    Tổng công ty đã kêu gọi đấu thầu kế hoạch xây dựng.

Thử ngay

公団 nghĩa là gì?