Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

公こう然ぜん

こうぜんkouzen

công nhiên

EN: open; public; official

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは公然こうぜんと私わたしを侮ぶ辱じょくした。

    Anh ta công nhiên lăng mạ tôi.

  • 公然こうぜんと悪態をつあくたいをつかないでよ。

    Đừng có công nhiên nói lời cay độc như thế.

Thử ngay

公然 nghĩa là gì?