Danh từN1
原爆
げんばくgenbaku
nguyên tử lực
EN: atomic bomb; A-bomb
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 原爆は広島全体を破壊した。
Bom nguyên tử đã tàn phá toàn bộ Hiroshima.
- 原爆は人類にとって重大な脅威だ。
Bom nguyên tử là mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhân loại.
Thử ngay
原爆 nghĩa là gì?
