Chữ 殖 thực · sinh sôi, tăng thêm
Kanji N1 · 12 nét · bộ 歹 (xấu) · On ショク · Kun ふ(える)・ふ(やす)
Mẹo nhớTừ xương (歹) mọc thẳng (直) mầm sinh — THỰC là sinh sôi.
Từ xương (歹) mọc thẳng (直) mầm sinh — THỰC là sinh sôi.
- 歹xương
- 直thẳng
Luyện viết chữ 殖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 殖
Mẹo nhớ
Từ xương (歹) mọc thẳng (直) mầm sinh — THỰC là sinh sôi.
- 歹xương
- 直thẳng
Cách đọc
- Âm On
- ショク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふ(える)・ふ(やす)(đứng một mình)
Nghĩa
sinh sôi, tăng thêm
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
殖やす
ふやす — làm tăng
繁殖
はんしょく — sinh sản
Câu ví dụ
うさぎは繁殖が早い。
Thỏ sinh sản rất nhanh.
