Kaku Coach
Danh từN1

ポンプ

ponpu

máy bơm

EN: pump

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 心しん臓ぞうとポンプは似かよっている。

    Trái tim và máy bơm rất giống nhau.

  • ポンプはちゃんと動うごかなかった。

    Máy bơm đã không hoạt động đàng hoàng.

Thử ngay

ポンプ nghĩa là gì?