Danh từN1
放射能
ほうしゃのうhoushanou
phóng xạ
EN: radioactivity
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 今回の雨には放射能はない。
Cơn mưa lần này không có chất phóng xạ.
- 放射能が原子力発電所から漏れた。
Phóng xạ đã rò rỉ từ nhà máy điện hạt nhân.
Thử ngay
放射能 nghĩa là gì?
ほうしゃのうhoushanou
phóng xạ
EN: radioactivity
Cơn mưa lần này không có chất phóng xạ.
Phóng xạ đã rò rỉ từ nhà máy điện hạt nhân.
放射能 nghĩa là gì?