Kaku Coach
Danh từN1

ホース

hoosu

vòi nước

EN: hose

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれはホースを使つかって庭にわに水みずを撒まいていました。

    Anh ấy dùng vòi nước tưới cây ngoài sân.

Thử ngay

ホース nghĩa là gì?