Kaku Coach
Động từN1

自じ転てん

じてんjiten

tự quay

EN: rotation (on an axis)

Tình huống · Đi xe đạp trời mưa

Cảnh sát nhắc một người đi xe đạp trong lúc trời mưa.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 地ち球きゅうは自じ転てんする。

    Trái Đất tự quay quanh trục của nó.

  • 地ち球きゅうは自じ転てんしている。

    Trái Đất đang tự quay quanh trục của mình.

Thử ngay

自転 nghĩa là gì?