Kaku Coach
Danh từN1

物ぶっ体たい

ぶったいbuttai

vật thể

EN: object; body; solid

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その物ぶっ体たいの表面はかなり粗あらい。

    Bề mặt của vật thể đó khá gồ ghề.

  • 私わたしは空そらに不思議ふしぎな動うごく物ぶっ体たいを見みた。

    Tôi đã nhìn thấy một vật thể di chuyển kỳ lạ trên bầu trời.

Thử ngay

物体 nghĩa là gì?