Danh từN1
惑星
わくせいwakusei
hành tinh
EN: planet
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 地球は美しい惑星だ。
Trái Đất là một hành tinh xinh đẹp.
- 地球は惑星の1つです。
Trái Đất là một trong các hành tinh.
Thử ngay
惑星 nghĩa là gì?
わくせいwakusei
hành tinh
EN: planet
Trái Đất là một hành tinh xinh đẹp.
Trái Đất là một trong các hành tinh.
惑星 nghĩa là gì?