Kaku Coach
Danh từN1

レンジ

renji

lò vi sóng, bếp lò

EN: range; stove; cooker

Tình huống · Đổi tàu

Hành khách hỏi nhân viên nhà ga cách đi đến Shinjuku.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

レンジ nghĩa là gì?