Danh từN1
レンジ
renji
lò vi sóng, bếp lò
EN: range; stove; cooker
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜からみると/からみれば— Nhìn từ góc độ ~ thì
地球は上から見るとオレンジのようだ。Nhìn từ trên xuống, Trái Đất trông giống như một quả cam.
Thử ngay
レンジ nghĩa là gì?
renji
lò vi sóng, bếp lò
EN: range; stove; cooker
地球は上から見るとオレンジのようだ。Nhìn từ trên xuống, Trái Đất trông giống như một quả cam.
レンジ nghĩa là gì?