Kaku Coach
Động từN1

爆ばく破は

ばくはbakuha

bộc phá

EN: destructive blast; blowing up; explosion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 敵てきは橋はしを爆ばく破はした。

    Kẻ địch đã cho nổ tung cây cầu.

  • 彼かれらは火か薬やくで橋はしを爆ばく破はした。

    Họ đã cho nổ cầu bằng thuốc nổ.

Thử ngay

爆破 nghĩa là gì?