Kaku Coach
Động từN1

中ちゅう和わ

ちゅうわchuuwa

trung hòa

EN: neutralization; neutralisation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 酸さん性せい土どを灰はいで中ちゅう和わする。

    Trung hòa đất chua bằng tro.

  • アルカリは酸さんを中ちゅう和わする。

    Kiềm trung hòa axit.

Thử ngay

中和 nghĩa là gì?