Kaku Coach
Động từN1

探たん検けん

たんけんtanken

thám hiểm

EN: exploration; expedition

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらは北ほっ極きょく探たん検けんに出でた。

    Họ đã lên đường thám hiểm Bắc Cực.

  • 彼かれらは南なん極きょく探たん検けんに行った。

    Họ đã đi thám hiểm Nam Cực.

Thử ngay

探検 nghĩa là gì?