Danh từN1
炭素
たんそtanso
thán tố
EN: carbon (C)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 石炭は大部分が炭素から成っている。
Than đá phần lớn được cấu tạo từ carbon.
- 炭素排出量の変動が、以下のグラフに描かれている。
Biến động của lượng phát thải carbon được vẽ trên biểu đồ dưới đây.
Thử ngay
炭素 nghĩa là gì?
