Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

正せい常じょう

せいじょうseijou

bình thường

EN: normal; regular

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみの脈みゃくは正せい常じょうだ。

    Mạch của cậu bình thường.

  • 彼のかれ体たい温おんは正せい常じょうだ。

    Nhiệt độ cơ thể anh ấy bình thường.

Thử ngay

正常 nghĩa là gì?