Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

ストロボ

sutorobo

đèn chớp

EN: stroboscope; strobe lamp; stroboscopic lamp

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ここでストロボ撮さつ影えいをしてもいいですか。

    Tôi có thể chụp ảnh dùng đèn flash ở đây không?

Thử ngay

ストロボ nghĩa là gì?