Danh từN1
スチーム
suchiimu
hơi nước
EN: steam
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- スチームショベルは片方に三階建て、もう片方に四階建ての地下を掘りました。
Máy xúc hơi nước đã đào phần ngầm sâu ba tầng ở một bên và bốn tầng ở bên kia.
Thử ngay
スチーム nghĩa là gì?
suchiimu
hơi nước
EN: steam
Máy xúc hơi nước đã đào phần ngầm sâu ba tầng ở một bên và bốn tầng ở bên kia.
スチーム nghĩa là gì?