Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N1
/
Khoa học & công nghệ
進化
66 / 142
据え付ける
Động từ
N1
振
しん
動
どう
しんどう
shindou
chấn động
EN: oscillation; vibration; swing (e.g. of a pendulum)
Học từ này
Flashcard chủ đề
Thử ngay
振動
nghĩa là gì?
bộc phá
hơi nước
chấn động
chôn vùi, gắn vào
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý