Kaku Coach
Danh từN1

岩がん石せき

がんせきganseki

Nham thạch

EN: rock

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この板状ばんじょうの固かたい岩がん石せきの層そうをプレートと呼よぶ。

    Lớp nham thạch cứng dạng tấm này được gọi là mảng kiến tạo.

  • 岩がん石せきや鉱こう物ぶつはいろいろな面めんで私たちに有ゆう益えきである。

    Đá và khoáng vật có ích cho chúng ta về nhiều mặt.

Thử ngay

岩石 nghĩa là gì?