Kaku Coach
Danh từN1

目もっ下か

もっかmokka

Hiện tại, trước mắt

EN: at present; now

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 目下増ぞう築ちく中ちゅうである。

    Hiện tại đang trong quá trình xây mở rộng.

  • 彼かれは目もっ下か療りょう養よう中ちゅうだ。

    Anh ấy hiện đang điều trị dưỡng bệnh.

Thử ngay

目下 nghĩa là gì?