Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

微み塵じん

みじんmijin

chút xíu, tí nào

EN: particle; atom; little piece

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれには親しん切せつ心しんなどみじんもない。

    Anh ta không có chút lòng tốt nào cả.

Thử ngay

微塵 nghĩa là gì?